Mục lục›Bảng chú giải
Bảng chú giải
A
ācārya [atrária] — người dạy dỗ bằng chính tấm gương mình, vị thầy tinh thần.
acintya-bhedābheda-tattva [atrinh-chia-bheđábheđa-tattva] — “sự tương đồng và khác biệt bất khả tri” của Thượng Đế và năng lượng của Ngài — học thuyết của Đức Caitanya.
Agni [Agnhi] — Thần Lửa.
agnihotra-yajña [agnihotơa-iatginha] — lễ tế lửa mà các bộ Kinh Veda quy định.
ahaṅkāra [akhangkára] — ngụy ngã, cái làm cho linh hồn đồng nhất mình với cơ thể vật chất một cách sai lầm.
ahiṁsā [akhimxá] — sự phi bạo lực.
akarma [akarma] — “tình trạng không hoạt động”; hoạt động trong sự phục vụ tận tụy, cái không đem lại cho con người sự báo ứng.
ānanda [ánanđa] — phúc lạc tinh thần.
aparā-prakṛti [apará-prakrichi] — năng lượng phụ thuộc của Đấng Tối Cao (vật chất).
arcana [artrana] — nghi lễ thờ cúng arcā-vigraha.
arcā-vigraha [artrá-vigrakha] — hóa thân của Đấng Tối Cao ở dạng được cấu thành bằng các yếu tố vật chất như sơn, đá, gỗ mà người ta thờ cúng trong đền thờ. Kṛṣṇa biến hóa thành hình dạng này để những người có giác quan chưa được thanh tẩy khỏi ô nhiễm vật chất có thể chiêm ngưỡng Ngài và phục vụ Ngài.
āryan [árian] — người kế tục văn minh của nền văn hóa Veda; người có mục đích của cuộc đời là đạt sự toàn thiện tinh thần.
āśrama [ásrama] — bốn cấp độ phát triển của đời người đưa con người
tới sự toàn thiện tinh thần; cấp độ thứ nhất là — brahmacarya (đời sống học trò giữ thanh tân), cấp độ tiếp theo là — gṛhastha (cuộc sống gia đình), sau đó là — vānaprastha (cuộc sống lánh xa công việc) và cấp độ cao nhất là — sannyāsa (từ bỏ hoàn toàn cuộc sống gia đình và các trách nhiệm mang tính vật chất).
aṣṭāṅga-yoga [astáng-ga-iôga] — “đạo tám cấp” gồm quá trình: yama và niyama (bài tập tinh thần), āsana (bài tập thể lực), prāṇāyama (bài tập thở), pratyāhāra (kiểm soát giác quan), dhāraṇā (kiểm soát trí tuệ), dhyāna (nhập định) và samādhi (suy niệm Đức Viṣṇu ở trong tim).
asura [axura] — quỷ dữ; kẻ không tin đạo.
ātmā [átma] — linh hồn.
avatāra [avatara] — “đấng giáng lâm”; hóa thân được ban toàn bộ hoặc một phần quyền lực của Đấng Tối Cao xuống trần từ thế giới tinh thần để thực hiện một sứ mạng nhất định.
avidyā [aviđiá] — sự vô minh.
B
Bhagavān [Bhagavan] — “đấng có mọi của cải”; Đấng Tối Cao, đấng có mọi vẻ đẹp, mọi sức mạnh, mọi vinh quang, mọi của cải, mọi mọi hiểu biết và siêu thoát vô hạn định.
bhakta [bhakta] — tín đồ của Đấng Tối Cao.
“Bhakti-rasāmṛta-sindhu” [“Bhakchi-raxámrita-xinđhu”] — một cuốn sách của Đức Rūpa Goswami mô tả một cách đầy đủ cặn kẽ về sự phục vụ tận tụy cho Đấng Tối Cao — từ những bước đầu tiên tới sự toàn thiện cao nhất của những mối quan hệ riêng tư với Đấng Tối Cao.
bhakti-yoga [bhakchi-iôga] — sự phục vụ tận tụy cho Đấng Tối Cao.
Bharata [Bhárata] — quốc vương vĩ đại đồng thời là tín đồ mà để tỏ lòng kính trọng ngài, đất nước Ấn Độ đã được mang tên gọi Bhārata-varṣa.
bhāva [bháva] — giai đoạn đầu của sự phát triển tình yêu với Thượng Đế.
Bhīṣma [Bhisma] — chiến binh hùng mạnh nhất tham gia cuộc chiến ở Kurukṣetra; ông được công nhận là một trong những người có uy tín chính trong sự nghiệp phục vụ tận tụy cho Đấng Tối Cao.
Brahmā [Brácma] — sinh linh được sáng tạo đầu tiên của vũ trụ; dưới sự
giám sát của Đấng Tối Cao, thần đã tạo ra các loài giống, các hành tinh và các điều kiện sống.
brahmacārī [brắcmatrari] — đời sống học trò giữ tịnh hạnh. Xem āśrama.
brahma-jijñāsā [brắcma-giginhaxa] — sự tìm hiểu tri thức tinh thần.
brahmajyoti [brắcmagiôchi] — thân quang của Đấng Tối Cao soi sáng thế giới tinh thần.
Brahmaloka [Brắcmalôca] — nơi ở của Thần Brahmā, hành tinh cao nhất ở thế giới này.
Brahman [Brắcman] — 1) linh hồn cá thể; 2) phương diện vô đặc tính của Chân Lý Tuyệt Đối; 3) Đức Thượng Đế Tối Cao; 4) toàn bộ thiên nhiên vật chất hoặc mahat-tattva.
brāhmaṇa [brắcmana] — người ở dưới sự ảnh hưởng của hiền tính, người đại diện cho tầng lớp cao nhất trong xã hội Veda.
“Brahma-saṁhitā” [“Brắcma-xamhitá”] — một trong những cuốn Thánh Kinh Veda truyền thống gồm những lời cầu nguyện Thượng Đế của Thần Brahmā được Caitanya Mahāprabhu tìm ra ở Nam Ấn.
Buddha, Đức Phật [Bútđha] — một trong những avātara của Đấng Tối Cao; Đức Phật truyền bá thuyết vô thần để làm mất uy tín của Kinh Veda và bằng cách đó chấm dứt các lễ hiến sinh bằng súc vật được nêu trong Kinh Veda mà ở thời đó đã trở thành cái cớ để mổ thịt súc vật.
buddhi-yoga [bútđhi-iôga] — một thuật ngữ khác của bhakti-yoga (sự phục vụ tận tụy cho Kṛṣṇa), chỉ ra rằng đó là cách sử dụng lý trí cao nhất (buddhi).
C
“Caitanya-caritāmṛta” [“Traitanhia-traritamrita”] — tiểu sử và triết học của Đức Caitanya Mahāprabhu do Kṛṣṇadāsa Kavirāja Gosvāmī viết.
Caitanya Mahāprabhu [Traitanhia Mahaprabhu] — hiện thân của Đức Chí Tôn Kṛṣṇa ở Kali-yuga. Ngài giáng thế vào cuối thế kỷ thứ mười lăm ở Navadvīpa, Tây Bengal và dạy mọi người yuga-dharma (phương pháp nhận thức tinh thần thích hợp với thời đại ngày nay), cụ thể là ngợi ca thánh danh của Đấng Tối Cao.
caṇḍāla [tranđála] — người ăn thịt chó.
Candra [Tranđra] — vị á thần trị vì mặt trăng (Candraloka).
cāturmāsya [traturmaxia] — sự sám hối hành xác trong giai đoạn mùa mưa.
D
deva [đêva] — á thần hay người sùng đạo.
dharma [đharma] — 1) các nguyên tắc tôn giáo; 2) hoạt động vĩnh cửu của chúng sinh (tức là sự phục vụ tận tụy cho Đấng Tối Cao).
dhyāna [đhiana] — sự nhập định.
Dvāpara-yuga [Đvapara-iuga] — xem yuga.
G
Gandharva [Ganđharva] — các ca sĩ và nhạc công tiên giới sống ở các hành tinh của á thần.
Garbhodakaśāyī Viṣṇu [Garbhođakasayi Visnu] — xem puruṣa-avatāra.
Garuḍa [Garuđa] — chim thần chuyên cõng Đức Viṣṇu.
Goloka [Gôlôka] — Kṛṣṇaloka, hành tinh cao nhất của thế giới tinh thần, nơi ở của Đức Chí Tôn Kṛṣṇa.
gosvāmī [gôxvami] — svāmī, người làm chủ được các giác quan của mình.
gṛhastha [grihaxtha] — cuộc sống gia đình được xây dựng phù hợp với các điều lệ và các quy định của Kinh Veda.
guṇa [guna] — ba thuộc tính của thế giới vật chất: hiền tính, dục tính và vô minh tính.
guru [guru] — vị thầy tinh thần.
I
Indra [Inđra] — vị á thần đứng đầu ở các hành tinh thiên đường và cai quản việc phân bổ mưa cho trần gian.
J
jīva (jīvātmā) [giva, givatma] — chúng sinh cá thể, phần vô cùng nhỏ bé bất diệt của Đấng Tối Cao.
jñāna [ginhana] — tri thức siêu việt.
jñāna-yoga [ginhana-iôga] — phương pháp nhận thức tinh thần qua sự tìm kiếm chân lý bằng tư biện triết học.
jñānī [ginhani] — người cố tìm hiểu Chân Lý Tuyệt Đối bằng cách bổ sung tri thức qua kinh nghiệm.
K
kāla [kala] — thời gian.
Kali-yuga [Kali-iuga] — “thời đại của bất hòa và đạo đức giả”, bắt đầu khoảng năm nghìn năm trước đây và tiếp tục 432.000 năm. Xem yuga.
karma [karma] — hoạt động trong thế giới vật chất và bao giờ nó cũng ràng buộc con người với kết quả tốt hoặc xấu nào đó.
karma-yoga [karma-iôga] — sự dâng cúng thành quả hoạt động của Sminh cho Kṛṣṇa.
karmī [karmí] — người chỉ chăm lo làm thỏa mãn giác quan và làm việc để hưởng thụ thành quả lao động của mình.
Kṛṣṇaloka [Krisnalôka] — xem Goloka.
Kṣīrodakaśāyī Viṣṇu [Ksirođakasai Visnu] — xem puruṣa-avatāra.
Kuru (những người Kuru) [Kuru] — hậu duệ của vua Kuru, cụ thể là các con trai của Dhṛtarāṣṭra, những người chống đối anh em Pāṇḍava.
L
līlā [lila] — trò chơi siêu tuyệt hay hành động của Đấng Tối Cao.
loka [lôka] — hành tinh.
M
mahā-mantra [maha-mantora] — mantra vĩ đại: Hare Kṛṣṇa, Hare Kṛṣṇa, Kṛṣṇa Kṛṣṇa, Hare Hare / Hare Rāma, Hare Rāma, Rāma Rāma, Hare Hare. Xem mantra.
mahātmā [mahatma] — “linh hồn vĩ đại”; tín đồ của Thượng Đế.
mahat-tattva [mahat-tattva] — toàn bộ năng lượng vật chất.
mantra [mantora] — một âm tiết, một câu hay một khổ thơ có sức mạnh tinh thần đặc biệt.
Manu [Manu] — vị á thần, ông tổ của loài người.
māyā [maiia] — năng lượng vật chất; năng lượng ảo tưởng của Đấng Tối Cao làm cho chúng sinh quên đi bản chất tinh thần chân chính của mình.
māyāvādī [maiiavađi] — người theo thuyết vô cá tính.
mukti [mukchi] — sự giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.
muni [munhi] — nhà hiền triết.
N
naiṣkarma [naiskarma] — xem akarma.
Nārāyaṇa [Naraiiana] — hình dạng bốn tay của Đức Chí Tôn Kṛṣṇa trị vì ở các hành tinh Vaikuṇṭha; Đức Viṣṇu.
nirguṇa [nirguna] — người không có những phẩm chất vật chất; phẩm chất cao quý của Đấng Tối Cao.
nirvāṇa [nirvana] — sự thoát khỏi ách tồn tại vật chất.
O
oṁ (oṁkāra) [omkára] — âm tiết siêu tuyệt tượng trưng cho Chân Lý Tuyệt Đối.
P
anh em Pāṇḍava [Pánđava] — năm con trai của vua Pāṇḍu: Yudhiṣṭhira, Bhīma, Arjuna, Nakula và Sahadeva.
Pāṇḍu [Panđu] — em trai của Dhṛtarāṣṭra và cha của năm anh em Pāṇḍava.
Paramātmā [Paramátma] — Linh Hồn Tối Cao; phương diện định vị của Đấng Tối Cao ngự trong tim mỗi chúng sinh và chỉ dẫn hoạt động của nó.
paramparā [parampara] — hệ chân truyền môn phái.
prakṛti [prakrichi] — năng lượng hay thiên nhiên.
prāṇāyāma [pranaiama] — sự điều khiển hệ hô hấp, một phương pháp để tiến bộ trong yoga.
prasādam [praxádam] — thức ăn trở nên linh thiêng sau khi được dâng mời Kṛṣṇa.
pratyāhāra [prachiahara] — sự kiểm soát giác quan, một phương pháp để tiến bộ trong yoga.
prema [préma] — tình yêu trong sáng đối với Đấng Tối Cao, nó hoàn toàn thoát khỏi mọi động cơ ích kỷ.
Pṛthā [Pritha] — bà Kuntī, vợ của vua Pāṇḍu và mẹ của anh em Pāṇḍava.
các tập “Purāṇa” [“Purana”] — Thánh Kinh thiêng liêng trong đó học thuyết của các tập Kinh Veda được trình bày bằng những ví dụ từ lịch sử và dưới hình thức trần thuật phúng dụ. Tất cả có 18 tập “Purāṇa” cơ bản, bao gồm cả “Śrīmad-Bhāgavatam”.
puruṣa [purusa] — “người hưởng lạc”; hoặc là linh hồn cá thể, hoặc là Đấng Tối Cao.
puruṣa-avatāra [purusa-avatara] — các hóa thân khởi thủy của Đức Viṣṇu, các đấng sáng tạo, phù trì và hủy diệt vũ trụ vật chất. Kāraṇodakaśāyī Viṣṇu (Mahā-Viṣṇu) nằm trên đại dương Căn Nguyên và thở ra muôn vàn vũ trụ; Garbhodakaśāyī Viṣṇu nhập vào từng vũ trụ và tạo ra sự đa dạng; Kṣīrodakaśāyī Viṣṇu (Paramātmā; Linh Hồn Tối Cao) nhập vào tim của từng chúng sinh được sáng tạo và từng nguyên tử.
R
rajo-guṇa [ragio-guna] — dục tính của thiên nhiên mà dưới ảnh hưởng của nó, con người khao khát sở hữu các thứ vật chất và thèm muốn các khoái lạc giác quan.
Rākṣasa [Rắksaxa] — loài yêu tinh ăn thịt người.
Rāma [Rama] — 1) một thánh danh của Đấng Tối Cao có nghĩa là “nguồn gốc mọi lạc thú”; 2) Đức Rāmacandra, hóa thân của Đức Chí Tôn Kṛṣṇa như một minh quân hoàn hảo nhất.
Rūpa Gosvāmī [Rupa Gôxvami] — một trong sáu vị Gosvāmī ở Vṛndāvana, những môn đệ của Đức Caitanya Mahāprabhu và đã trình bày tỉ mỉ học thuyết của Ngài.
S
sac-cid-ānanda [xat-trit-ananđa] — sự tồn tại tinh thần toàn thiện vĩnh cửu, tràn đầy tri thức và phúc lạc.
sādhu [xátđhu] — bậc thánh nhân hoặc người có ý thức Kṛṣṇa.
saguṇa [xaguna] — “người có các thuộc tính hay các phẩm chất”. Trong mối liên quan tới Đấng Tối Cao thì thuật ngữ này có nghĩa là Ngài có các phẩm chất tinh thần siêu tuyệt.
samādhi [xamátđhi] — trạng thái xuất thần; sự chìm đắm hoàn toàn trong ý thức Kṛṣṇa.
saṁsāra [xamxara] — chu kỳ sinh tử tái hồi ở thế giới vật chất.
sanātana-dharma [xanatana-đharma] — tôn giáo vĩnh cửu: sự phục vụ tận tụy cho Đấng Tối Cao.
Śaṅkara (Śaṅkarācārya) [Sangkara, Sangkara-atraria] — người thầy của thuyết nhất nguyên sống ở thế kỷ thứ mười. Triết học của ông ta khẳng định rằng giữa Thượng Đế và chúng sinh không có sự khác nhau.
sāṅkhya [xangkhia] — 1) sự phân biệt phân tích giữa tinh thần và vật chất; 2) phương pháp phục vụ tận tụy như Đức Kapila, con trai của bà Devahūti trình bày.
saṅkīrtana [xangkirtanna] — sự cùng nhau ngợi ca những thánh danh của Thượng Đế.
sannyāsa [xannhiáxa] — nếp sống tinh thần cao nhất, sống thoát tục.
sannyāsī [xannhiáxi] — người sống nếp sống thoát tục.
śāstra [sáxtơra] — Thánh Kinh; các tác phẩm Veda.
sattva-guṇa [xattva-guna] — hiền tính.
Satya-yuga [Xachia-iuga] — xem yuga.
Śiva [Siva] — vị á thần chịu trách nhiệm về vô minh tính (tamo-guṇa) và chịu trách nhiệm hủy diệt vũ trụ vật chất.
smaraṇam [xmáranam] — sự tưởng nhớ liên tục tới Đức Chí Tôn Kṛṣṇa; một trong tám hình thức cơ bản của bhakti-yoga.
smṛti [xmri-chi] — tài liệu bổ sung cho bốn Kinh Veda.
soma-rasa [xôma-raxa] — nước tiên mà các vị á thần uống.
śravaṇam [sravanam] — quá trình nghe về Đức Thượng Đế; một trong tám hình thức cơ bản của sự phục vụ tận tụy.
“Śrīmad-Bhāgavatam” [“Srimad-Bhagavatam”] — “Purāṇa” hay sách sử do Đức Vyāsadeva chuyên viết để đem lại hiểu biết sâu sắc về Đức Chí Tôn Kṛṣṇa.
śruti [sruchi] — các tập Kinh Veda.
śūdra [sudra] — thành viên của giai cấp người lao công và thợ thuyền theo sự phân chia bốn đẳng cấp của xã hội Veda.
svāmī [xvami] — người làm chủ được các giác quan của mình trong quá trình tu tập để phát triển tâm linh.
Svargaloka [Xvargalôka] — các hành tinh thiên đường ở thế giới vật chất, nơi ở của các vị á thần.
svarūpa [xvarupa] — hình dạng tinh thần khởi thủy hay vị trí khởi thủy của linh hồn.
T
tamo-guṇa [tamo-guna] — vô minh tính mà dưới ảnh hưởng của nó, ở con người xuất hiện sự vô tri, tính thờ ơ và hành động cuồng dại.
Tretā-yuga [Tơreta-iuga] — xem yuga.
U
“Upaniṣad” [Upanisađ] — một phần triết lý của các bộ Kinh Veda miêu tả bản chất siêu tuyệt của Chân Lý Tuyệt Đối. Trong Kinh Veda truyền thống có 108 tập “Upaniṣad” chính và nhiều tập “Upaniṣad” phụ.
V
Vaikuṇṭha [Vaikuntha] — hành tinh vĩnh cửu của thế giới tinh thần.
vaiṣṇava [vaisnava] — tín đồ của Đức Thượng Đế Tối Cao.
vaiśya [vaisia] — thành viên của tầng lớp thương gia và trại chủ theo sự phân chia bốn đẳng cấp của xã hội Veda.
vānaprastha [vánapraxtha] — cuộc sống lánh xa công việc.
varṇāśrama-dharma [varnásrama đharma] — hệ thống Veda cổ xưa phân chia xã hội thành bốn đẳng cấp theo hình thức hoạt động (varṇa) và bốn hình thái tinh thần (āśrama). Hệ thống tổ chức xã hội này đảm bảo bình yên, hạnh phúc về mặt xã hội, kinh tế, chính trị và tiến bộ tinh thần cho mọi thành viên trong xã hội.
Vasudeva [Vaxuđêva] — cha của Đức Chí Tôn Kṛṣṇa.
Vāsudeva [Vaxuđêva] — Đức Kṛṣṇa, con trai của Vasudeva.
Veda (các tập Kinh Veda) [Veđa] — bốn cuốn Thánh Kinh khởi thủy (“Ṛg”, “Yajur”, “Sāma” và “Atharva”).
“Vedānta-sūtra” [“Veđanta-xutơra”] — lược thuật triết học do Đức Vyāsadeva viết dưới dạng châm ngôn.
vidyā [viđia] — kiến thức.
vikarma [vikarma] — những hành động đối lập với những quy định của Thánh Kinh; hành động tội lỗi.
virāṭ-rūpa [virat-rupa] — vóc thể vũ trụ của Đấng Tối Cao.
Viṣṇu [Visnu] — một thánh danh của Đức Thượng Đế Tối Cao như đấng sáng tạo và bảo trợ cho các vũ trụ vật chất.
viṣṇu-tattva [visnu-tattva] — hiện thân toàn phần của Đấng Tối Cao.
viśva-rūpa [visva-rupa] — vóc thể vũ trụ của Đấng Tối Cao.
Vṛndāvana [Vrinđávana] — nơi ở siêu tuyệt của Đấng Tối Cao còn được gọi là Goloka Vṛndāvana hoặc Kṛṣṇaloka. Thành phố Vṛndāvana nằm ở vùng Mathurā, Uttar Pradesh, Ấn Độ, nơi năm nghìn năm trước Kṛṣṇa giáng thế là sự thị hiện nơi ở của Kṛṣṇa ở thế giới tinh thần tại trần thế.
Vyāsadeva [Viaxađêva] — người đầu tiên soạn thảo các bộ Kinh Veda và các tập “Purāṇa”, tác giả của “Vedānta-sūtra” và “Mahābhārata”.
Y
yajña [iatginha] — sự cúng tế.
Yakṣa [Iaksa] — các môn đệ ma quái của thần Kuvera.
Yamarāja [Iamaráđgia] — vị á thần chịu trách nhiệm trừng phạt những kẻ tội lỗi sau khi chết; thần cũng được coi là một trong những nhà uy tín chính (mahājana) trong việc phục vụ tận tụy cho Đức Chí Tôn Kṛṣṇa.
yoga [iôga] — tổng hợp các phương pháp tự giác ngộ tinh thần khác nhau để cuối cùng tới được với Đấng Tối Cao.
yoga-māyā [iôga-maiia] — nội năng tinh thần của Đấng Tối Cao.
yuga [iuga] — một “thời đại”. Có bốn yuga, liên tục thay đổi nhau theo chu kỳ là Satya-yuga, Tretā-yuga, Dvāpara-yuga và Kali-yuga. Theo tiến trình chuyển dịch từ Satya-yuga tới Kali-yuga, tôn giáo và những phẩm chất tốt của con người dần dần suy giảm.