vedas.vnBhagavad-gītā nguyên nghĩa

Mục lục›Hướng dẫn đọc tiếng Phạn

Hướng dẫn đọc tiếng Phạn

Trong các giai đoạn lịch sử khác nhau, các bảng chữ cái khác nhau được sử dụng trong việc ghi chép Phạn ngữ, song bảng chữ cái được dùng thường xuyên hơn cả và được giữ nguyên là devanāgarī. Từ devanāgarī đúng nguyên văn có nghĩa là “chữ viết được dùng ở các thành phố của á thần”. Devanāgarī gồm 48 chữ cái: 13 nguyên âm và 35 phụ âm. Các nhà ngữ pháp thời cổ đã lập bảng chữ cái này phù hợp với nhu cầu thực tiễn của ngôn ngữ và cơ cấu này được tất cả các nhà khoa học phương Tây công nhận.

Chữ viết

Các nguyên âm

(đứng ở đầu từ)

Các phụ âm

(trong tập hợp từ với a)

Phụ âm cuối lưỡi:
Phụ âm vòm miệng:
Cerebral:
Phụ âm răng:
Phụ âm môi:
Bán nguyên âm:
Phụ âm ồn:
Âm thanh quản:

Chữ số

Các nguyên âm đi với các phụ âm được viết như sau:

Ví dụ:

Thường thường hai phụ âm hay nhiều hơn đi cùng nhau, kết hợp với nhau tạo thành ký hiệu mới (ligatura), ví dụ: kṣa, tra

Nếu sau phụ âm không có ký hiệu nguyên âm thì tức là nguyên âm a đứng sau nó. Ký hiệu virāma ( ) chỉ ra rằng từ đó được kết thúc ở phụ âm:

Ngữ âm

Các nguyên âm được phát âm như sau:

a — như trong từ “ba”

ā — đọc dài gấp đôi

ai — như trong từ “hai”

au — như trong từ “sau”

e — như trong từ “tết”

i — như trong từ “đi”

ī — đọc dài gấp đôi

o — như trong từ “một”

u — như trong từ “phút”

ū — đọc dài gấp đôi

ṛ — như trong từ “chim ri”

ṝ — đọc dài gấp đôi

Trong phần lớn các trường phái tiếng Phạn của Ấn Độ ṛ, ṝ, ḷ được đọc như ri, rī, lri.

Phụ âm cuối lưỡi

(phát âm bằng cổ họng)

k — như trong từ “cắt”

g — như trong từ “ghi”

ṅ — như trong từ “người”

Phụ âm vòm miệng

(uốn lưỡi)

c — như trong từ “trong”

j — như trong từ “gia”

ñ — như trong từ “nhanh”

Phụ âm môi

(phát âm bằng môi)

p — như trong từ “pin”

b — như trong từ “bà”

m — như trong từ “mẹ”

Phụ âm răng

(phát âm như phụ âm cerebral nhưng đầu lưỡi để vào chân răng)

t — như trong từ “tươi”

d — như trong từ “được”

n — như trong từ “na”

Các phụ âm được phát âm như sau:

Cerebral (ṭ, ṭh, ḍ, ḍh, ṇ) phần dưới của điểm đầu lưỡi ép vào vòm miệng trước.

Phụ âm bật hơi (kh, gh, ch, jh, ṭh, ḍh, th, dh, ph, bh) phát âm như phụ âm th (thuyền, thường và v.v...).

Bán nguyên âm

y — như trong từ “yêu”

r — như trong từ “rộng”

l — như trong từ “lưỡi”

v — như trong từ “vào”, khi đứng sau phụ âm như w của tiếng Anh

Phụ âm xuýt (Phụ âm ổn)

s — như trong từ “xa”

ṣ — như trong từ “Sải-gòn”

ś — như s nhưng mềm hơn, như từ she (cô ta) trong tiếng Anh

Visarga

ḥ — phụ âm vô thanh ở cuối khổ thơ được phát âm: aḥ như aha; iḥ như ihi và v.v...

Anusvāra

ṁ — như trong từ “ngang”

Phụ âm thanh quản

h — như trong từ “hạnh”

Trong tiếng Phạn không có các dấu trọng âm cố định. Trong các khổ thơ, các âm tiết đứng ở những chỗ mạnh của các chữ của khổ thơ được coi là trọng âm. Những âm tiết dài là những âm tiết đi với nguyên âm dài (ā, ai, au, e, ī, o, ṛ, ū) hoặc những âm tiết đi với nguyên âm ngắn đứng sau hai phụ âm trở lên (bao gồm cả ḥ và ṁ).