Thư viện»Dẫn luận Bhagavad-gītā nguyên nghĩa»Bảng chú giải
Bảng chú giải
ācārya (atrária) — người dạy dỗ bằng chính tấm gương mình, vị thầy tinh thần.
ānanda (ánanđa) — phúc lạc tinh thần.
arcana (artrana) — nghi lễ thờ cúng arcā-vigraha.
ātmā (átma) — linh hồn.
avidyā (aviđiá) — sự vô minh.
Bhagavān (Bhagavan) — "đấng có mọi của cải"; Đấng Tối Cao, đấng có mọi vẻ đẹp, mọi sức mạnh, mọi vinh quang, mọi của cải, mọi mọi hiểu biết và siêu thoát vô hạn định.
bhakta (bhắkta) — tín đồ của Đấng Tối Cao.
bhakti-yoga (bhắkchi-iôga) — sự phục vụ tận tụy cho Đấng Tối Cao.
bhāva (bháva) — giai đoạn đầu của sự phát triển tình yêu với Thượng Đế.
Bhīṣma (Bhisma) — chiến binh hùng mạnh nhất tham gia cuộc chiến ở Kurukṣetra; ông được công nhận là một trong những người có uy tín chính trong sự nghiệp phục vụ tận tụy cho Đấng Tối Cao.
Brahmā (Brắcma) — sinh linh được sáng tạo đầu tiên của vũ trụ; dưới sự giám sát của Đấng Tối Cao, thần đã tạo ra các loài giống, các hành tinh và các điều kiện sống.
brahma-jijñāsā (brắcma-giginhaxa) — sự tìm hiểu tri thức tinh thần.
brahmajyoti (brắcmagiôchi) — thân quang của Đấng Tối Cao soi sáng thế giới tinh thần.
Brahmaloka (Brắcmalôca) — nơi ở của Thần Brahmā, hành tinh cao nhất ở thế giới này.
Brahman (Brắcman) — 1) linh hồn cá thể; 2) phương diện vô đặc tính của Chân Lý Tuyệt Đối; 3) Đức Thượng Đế Tối Cao; 4) toàn bộ thiên nhiên vật chất hoặc mahat-tattva.
brāhmaṇa (brắcmana) — người ở dưới sự ảnh hưởng của hiền tính, người đại diện cho tầng lớp cao nhất trong xã hội Veda.
"Brahma-saṁhitā" ("Brắcma-xamhitá") — một trong những cuốn Thánh Kinh Veda truyền thống gồm những lời cầu nguyện Thượng Đế của Thần Brahmā được Caitanya Mahāprabhu tìm ra ở Nam Ấn.
"Caitanya-caritāmṛta" ("Traitanhia-traritámrita") — tiểu sử và triết học của Đức Caitanya Mahāprabhu do Kṛṣṇadāsa Kavirāja Gosvāmī viết.
Caitanya Mahāprabhu (Traitanhia Mahaprabhu) — hiện thân của Đức Chí Tôn Kṛṣṇa ở Kali-yuga. Ngài giáng thế vào cuối thế kỷ thứ mười lăm ở Navadvīpa, Tây Bengal và dạy mọi người yuga-dharma (phương pháp nhận thức tinh thần thích hợp với thời đại ngày nay), cụ thể là ngợi ca thánh danh của Đấng Tối Cao.
dharma (đharma) — 1) các nguyên tắc tôn giáo; 2) hoạt động vĩnh cửu của chúng sinh (tức là sự phục vụ tận tụy cho Đấng Tối Cao).
Goloka (Gôlôka) — Kṛṣṇaloka, hành tinh cao nhất của thế giới tinh thần, nơi ở của Đức Chí Tôn Kṛṣṇa.
guru (guru) — vị thầy tinh thần.
jīva (jīvātmā) (giva, givatma) — chúng sinh cá thể, phần vô cùng nhỏ bé bất diệt của Đấng Tối Cao.
jñāna (ginhána) — tri thức siêu việt.
jñānī (ginháni) — người cố tìm hiểu Chân Lý Tuyệt Đối bằng cách bổ sung tri thức qua kinh nghiệm.
kāla (kala) — thời gian.
Kali-yuga (Kali-iuga) — "thời đại của bất hòa và đạo đức giả", bắt đầu khoảng năm nghìn năm trước đây và tiếp tục 432.000 năm.
karma (karma) — hoạt động trong thế giới vật chất và bao giờ nó cũng ràng buộc con người với kết quả tốt hoặc xấu nào đó.
kṣatriya (ksatơria) — đẳng cấp của những người lãnh đạo.
Kuru (những người Kuru) (Kuru) — hậu duệ của vua Kuru, cụ thể là các con trai của Dhṛtarāṣṭra, những người chống đối anh em Pāṇḍava.
loka (lôca) — hành tinh.
mahā-mantra (maha-mantơra) — mantra vĩ đại: Hare Kṛṣṇa, Hare Kṛṣṇa, Kṛṣṇa Kṛṣṇa, Hare Hare / Hare Rāma, Hare Rāma, Rāma Rāma, Hare Hare.
mantra (mantơra) — một âm tiết, một câu hay một khổ thơ có sức mạnh tinh thần đặc biệt.
Manu (Manu) — vị á thần, ông tổ của loài người.
māyā (maiia) — năng lượng vật chất; năng lượng ảo tưởng của Đấng Tối Cao làm cho chúng sinh quên đi bản chất tinh thần chân chính của mình.
mukti (mukchi) — sự giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.
Nārāyaṇa (Naraiiana) — hình dạng bốn tay của Đức Chí Tôn Kṛṣṇa trị vì ở các hành tinh Vaikuṇṭha; Đức Viṣṇu.
oṁ (oṁkāra) (omkára) — âm tiết siêu tuyệt tượng trưng cho Chân Lý Tuyệt Đối.
anh em Pāṇḍava (Pánđava) — năm con trai của vua Pāṇḍu: Yudhiṣṭhira, Bhīma, Arjuna, Nakula và Sahadeva.
Pāṇḍu (Panđu) — em trai của Dhṛtarāṣṭra và cha của năm anh em Pāṇḍava.
Paramātmā (Paramátma) — Linh Hồn Tối Cao; phương diện định vị của Đấng Tối Cao ngự trong tim mỗi chúng sinh và chỉ dẫn hoạt động của nó.
paramparā (parampara) — hệ chân truyền môn phái.
prakṛti (prakrichi) — năng lượng hay thiên nhiên.
Pṛthā (Pritha) — bà Kuntī, vợ của vua Pāṇḍu và mẹ của anh em Pāṇḍava.
"Purāṇa" ("Purana") — Thánh Kinh thiêng liêng trong đó học thuyết của các tập Kinh Veda được trình bày bằng những ví dụ từ lịch sử và dưới hình thức trần thuật phúng dụ. Tất cả có 18 tập "Purāṇa" cơ bản.
puruṣa (purusa) — "người hưởng lạc"; hoặc là linh hồn cá thể, hoặc là Đấng Tối Cao.
Rāma (Rama) — 1) một thánh danh của Đấng Tối Cao có nghĩa là "nguồn gốc mọi lạc thú"; 2) Đức Rāmacandra, hóa thân của Đức Chí Tôn Kṛṣṇa như một minh quân hoàn hảo nhất.
Rūpa Gosvāmī (Rupa Gôxvami) — một trong sáu vị Gosvāmī ở Vṛndāvana, những môn đệ của Đức Caitanya Mahāprabhu và đã trình bày tỉ mỉ học thuyết của Ngài.
sac-cid-ānanda (xat-trit-ánanđa) — sự tồn tại tinh thần toàn thiện vĩnh cửu, tràn đầy tri thức và phúc lạc.
sanātana-dharma (xanátana-đharma) — tôn giáo vĩnh cửu: sự phục vụ tận tụy cho Đấng Tối Cao.
Śaṅkarācārya (Sangkara-atraria) — người thầy của thuyết nhất nguyên sống ở thế kỷ thứ mười. Triết học của ông ta khẳng định rằng giữa Thượng Đế và chúng sinh không có sự khác nhau.
sāṅkhya (xangkhia) — 1) sự phân biệt phân tích giữa tinh thần và vật chất; 2) phương pháp phục vụ tận tụy như Đức Kapila, con trai của bà Devahūti trình bày.
śāstra (sáxtơra) — Thánh Kinh; các tác phẩm Veda.
smṛti (xmơrichi) — tài liệu bổ sung cho bốn Kinh Veda.
śravaṇam (sravanam) — quá trình nghe về Đức Thượng Đế; một trong tám hình thức cơ bản của sự phục vụ tận tụy.
"Śrīmad-Bhāgavatam" ("Srimađ-Bhagavatam") — "Purāṇa" hay sách sử do Đức Vyāsadeva chuyên viết để đem lại hiểu biết sâu sắc về Đức Chí Tôn Kṛṣṇa.
śūdra (suđra) — thành viên của giai cấp người lao công và thợ thuyền theo sự phân chia bốn đẳng cấp của xã hội Veda.
Svargaloka (Xvargalôca) — các hành tinh thiên đường ở thế giới vật chất, nơi ở của các vị á thần.
svarūpa (xvarupa) — hình dạng tinh thần khởi thủy hay vị trí khởi thủy của linh hồn.
"Upaniṣad" (Upanisađ) — một phần triết lý của các bộ Kinh Veda miêu tả bản chất siêu tuyệt của Chân Lý Tuyệt Đối. Trong Kinh Veda truyền thống có 108 tập "Upaniṣad" chính và nhiều tập "Upaniṣad" phụ.
Vaikuṇṭha (Vaikuntha) — hành tinh vĩnh cửu của thế giới tinh thần.
vaiṣṇava (váisnava) — tín đồ của Đức Thượng Đế Tối Cao.
vaiśya (váisia) — thành viên của tầng lớp thương gia và trại chủ theo sự phân chia bốn đẳng cấp của xã hội Veda.
Veda (các tập Kinh Veda) (Veđa) — bốn cuốn Thánh Kinh khởi thủy ("Ṛg", "Yajur", "Sāma" và "Atharva").
"Vedānta-sūtra" ("Veđánta-xutơra") — lược thuật triết học do Đức Vyāsadeva viết dưới dạng châm ngôn.
Viṣṇu (Visnu) — một thánh danh của Đức Thượng Đế Tối Cao như đấng sáng tạo và bảo trợ cho các vũ trụ vật chất.
Vṛndāvana (Vrinđávana) — nơi ở siêu tuyệt của Đấng Tối Cao còn được gọi là Goloka Vṛndāvana hoặc Kṛṣṇaloka. Thành phố Vṛndāvana nằm ở vùng Mathurā, Uttar Pradesh, Ấn Độ, nơi năm nghìn năm trước Kṛṣṇa giáng thế là sự thị hiện nơi ở của Kṛṣṇa ở thế giới tinh thần tại trần thế.
Vyāsadeva (Viaxađêva) — người đầu tiên soạn thảo các bộ Kinh Veda và các tập "Purāṇa", tác giả của "Vedānta-sūtra" và "Mahābhārata".
yoga (iôga) — tổng hợp các phương pháp tự giác ngộ tinh thần khác nhau để cuối cùng tới được với Đấng Tối Cao.
yuga (iuga) — một "thời đại". Có bốn yuga, liên tục thay đổi nhau theo chu kỳ là Satya-yuga, Tretā-yuga, Dvāpara-yuga và Kali-yuga. Theo tiến trình chuyển dịch từ Satya-yuga tới Kali-yuga, tôn giáo và những phẩm chất tốt của con người dần dần suy giảm.