vedas.vn

Thư viện»Dẫn luận Bhagavad-gītā nguyên nghĩa»Hướng dẫn đọc tiếng Phạn

Hướng dẫn đọc tiếng Phạn

Ngữ âm

Các nguyên âm được phát âm như sau:

anhư trong từ "ba"
āđọc dài gấp đôi
ainhư trong từ "hai"
aunhư trong từ "sau"
enhư trong từ "tết"
inhư trong từ "đi"
īđọc dài gấp đôi
onhư trong từ "một"
unhư trong từ "phút"
ūđọc dài gấp đôi
ṛnhư trong từ "chim ri"
ṝđọc dài gấp đôi
ḷnhư trong từ ṛ — lri

Trong phần lớn các trường phái tiếng Phạn của Ấn Độ ṛ, ṝ, ḷ được đọc như ri, rī, lri.

Phụ âm cuối lưỡi (phát âm bằng cổ họng)

knhư trong từ "cắt"
gnhư trong từ "ghi"
ṅnhư trong từ "người"

Phụ âm vòm miệng (uốn lưỡi)

cnhư trong từ "trong"
jnhư trong từ "gia"
ñnhư trong từ "nhanh"

Phụ âm môi (phát âm bằng môi)

pnhư trong từ "pin"
bnhư trong từ "bà"
mnhư trong từ "mẹ"

Phụ âm răng (phát âm như phụ âm cerebral, nhưng đầu lưỡi để vào chân răng)

tnhư trong từ "tươi"
dnhư trong từ "được"
nnhư trong từ "na"

Các phụ âm được phát âm như sau:

Cerebral (ṭ, ṭh, ḍ, ḍh, ṇ) phần dưới của điểm đầu lưỡi ép vào vòm miệng trước.

Phụ âm bật hơi (kh, gh, ch, jh, ṭh, ḍh, th, dh, ph, bh) phát âm như phụ âm th (thuyền, thường và v.v…).

Bán nguyên âm

ynhư trong từ "yêu"
rnhư trong từ "rộng"
lnhư trong từ "lưỡi"
vnhư trong từ "vào", khi đứng sau phụ âm như w của tiếng Anh

Phụ âm xuýt (Phụ âm ồn)

snhư trong từ "xa"
ṣnhư trong từ "Sài-gòn"
śnhư s, nhưng mềm hơn, như từ she (cô ta) trong tiếng Anh

Visarga

ḥphụ âm vô thanh ở cuối khổ thơ được phát âm: aḥ như aha; iḥ như ihi và v.v…

Anusvāra

ṁnhư trong từ "ngang"

Phụ âm thanh quản

hnhư trong từ "hạnh"

Trong tiếng Phạn không có các dấu trọng âm cố định. Trong các khổ thơ, các âm tiết đứng ở những chỗ mạnh của các chữ của khổ thơ được coi là trọng âm. Những âm tiết dài là những âm tiết đi với nguyên âm dài (ā, ai, au, e, ī, o, ṛ, ū) hoặc những âm tiết đi với nguyên âm ngắn đứng sau hai phụ âm trở lên (bao gồm cả ḥ và ṁ).